Với cam kết vững chắc dành cho khách hàng và việc mang đến những sáng tạo tiên tiến nhất, Bepto luôn là người bạn đồng hành đáng tin cậy của quý vị trên chặng đường phía trước.
Hộp đo kết hợp CT-PT ngoài trời JLSZ8-10GY: 10kV, kiểu cột đúc bằng nhựa epoxy ngoài trời, biến áp điện áp kết nối chữ V với biến áp dòng điện hai vạch, tỷ số dòng điện 5-600/5A, tỷ số điện áp 10kV/100V, cấp độ chính xác 0,2S/0,5, không cần bảo trì, chống tia UV, thiết kế chống can thiệp, vỏ kín hoàn toàn, 50Hz, GB17201.
Máy biến áp đúc nhựa epoxy ngoài trời JLSZ8-10GY tiên tiến, có cấu trúc dạng cột kín hoàn toàn, tuân thủ các tiêu chuẩn GB1208, GB1207 và GB17201, điện áp định mức 10kV, tần số 50Hz, được thiết kế cho hệ thống điện ba pha ngoài trời, thay thế hộp đo ngâm dầu JLS-10, cấu hình kết nối V với hai biến áp điện áp một pha cách điện hoàn toàn cộng với hai biến áp dòng điện nối tiếp trên pha A và C, cuộn thứ cấp hai vòi cho phép nhiều tỷ lệ dòng điện (5-600/5A), vận hành không cần bảo trì với đúc nhựa epoxy chống hồ quang, chống tia cực tím và chống lão hóa.
Thiết kế ưu việt không cần bảo trì với các cấp độ chính xác 0,2S/0,5, dành cho việc đo lường năng lượng hoạt động và phản kháng với độ chính xác cao, tỷ số dòng điện 5-600/5A cùng tính linh hoạt của hai điểm lấy mẫu, tỷ lệ điện áp 10kV/100V hoặc 6kV/100V, cấu trúc dạng cột kín hoàn toàn đảm bảo độ tin cậy khi lắp đặt ngoài trời, đầu ra thứ cấp dạng ống kim loại cung cấp hệ thống dây dẫn an toàn và tiện lợi với tính năng chống can thiệp, đế thép hình chữ U có bốn lỗ lắp đặt giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng, phù hợp cho các trạm biến áp nông thôn ngoài trời và các trạm phân phối công nghiệp nhỏ yêu cầu đo lường năng lượng đáng tin cậy và không cần bảo trì.
| Thông số kỹ thuật của hộp đo lường kết hợp CT/PT ngoài trời JLSZ8-10GY | Tham số | Đơn vị |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Hệ thống cách nhiệt Bepto | – |
| Số model | JLSZ8-10GY | – |
| Danh mục | Thiết bị đóng cắt & Biến áp tiềm năng cao áp (HV PT) | – |
| Loại sản phẩm | Hộp đo lường biến áp dòng điện và điện áp kết hợp đúc bằng nhựa epoxy 10kV lắp ngoài trời, thiết kế kiểu cột không cần bảo trì, kết nối hình chữ V, cuộn thứ cấp hai điểm lấy mẫu, tỷ số dòng điện 5-600/5A, cấp độ chính xác 0,2S/0,5, thiết kế chống can thiệp, chống tia UV, dùng cho đo lường năng lượng tại trạm biến áp nông thôn ngoài trời và bảo vệ chống trộm | – |
| Công nghệ cốt lõi | Thiết kế đúc bằng nhựa epoxy ngoài trời + Cấu trúc dạng cột kín hoàn toàn + Hoạt động không cần bảo trì + Tuân thủ các tiêu chuẩn GB1208, Tuân thủ các tiêu chuẩn GB1207 và GB17201 + Tần số định mức 50Hz + Cấu hình kết nối chữ V + Hai biến áp điện áp một pha cách điện hoàn toàn + Hai biến dòng điện nối tiếp trên pha A và C + Cuộn thứ cấp hai vạch + Tỷ lệ dòng điện 5-600/5A + Tỷ số điện áp 10kV/100V hoặc 6kV/100V + Các lớp chính xác (0.2, 0.2S, 0.5) + Chống hồ quang + Chống tia UV + Chống lão hóa + Thiết kế chống can thiệp + Cổng ra thứ cấp bằng ống kim loại + Đế thép hình chữ U + Công nghệ nhựa epoxy đã được chứng minh | – |
| Công suất (Điện áp) | 10 kV | – |
| Loại lắp đặt | Ngoài trời | – |
| Giai đoạn | Ba pha (kết nối hình chữ V) | – |
| Thành phần sản phẩm | Biến áp điện áp kết hợp + Biến áp dòng điện | – |
| Cấu hình máy biến áp điện áp | Hai biến tần một pha cách ly hoàn toàn nối theo hình chữ V | – |
| Cấu hình biến dòng | Hai thiết bị thuộc dòng CT được kết nối với pha A và pha C | – |
| Loại kết cấu | Loại cột kín hoàn toàn | – |
| Loại vật liệu cách nhiệt | Đúc nhựa epoxy ngoài trời | – |
| Thay thế | Hộp đo công suất ngâm dầu JLS-10 | – |
| Điện áp định mức | 10 kV (10.000 V) | V |
| Tỷ số điện áp (10 kV) | 10000/100 | V |
| Tỷ số điện áp (6 kV) | 6000/100 | V |
| Loại kết nối VT | V-Connection (V/N-12) | – |
| Loại kết nối CT | Kết nối nối tiếp trên pha A và pha C | – |
| Phạm vi tỷ lệ thanh toán ngắn hạn | 5-600/5A | A |
| Các tùy chọn tỷ lệ thanh toán hiện tại | 5/5, 10/5, 15/5, 20/5, 30/5, 40/5, 50/5, 75/5, 100/5, 150/5, 200/5, 300/5, 400/5, 500/5, 600/5 | A |
| Cuộn thứ cấp hai đầu nối | Có (Nhiều hệ số dòng điện từ một CT duy nhất) | – |
| Tần số định mức | 50 Hz | Hz |
| Nhiệt độ môi trường | -30°C đến +40°C (Nhiệt độ trung bình hàng ngày ≤30°C) | °C |
| Độ cao | ≤4000 m | m |
| Lớp học về ô nhiễm | Loại II | – |
| Các cấp độ chính xác của VT | 0.2, 0.5 | – |
| Các cấp độ chính xác của CT | 0,2 giây, 0,5 | – |
| Công suất định mức VT (Loại 0,2) | 20 hay 30 | VA |
| Công suất định mức VT (Loại 0,5) | 50 hay 60 | VA |
| Công suất định mức CT (Loại 0,2S) | 10 hoặc 15 | VA |
| Công suất định mức CT (Loại 0,5) | 10 hoặc 15 | VA |
| Giới hạn công suất nhiệt của VT | 350 | VA |
| Dòng điện nhiệt trong thời gian ngắn theo tiêu chuẩn CT (5-75/5A) | 100 × I1n | kA |
| Dòng điện nhiệt ngắn hạn định mức CT (100-200/5A) | 150 × I1n | kA |
| Dòng điện nhiệt trong thời gian ngắn theo tiêu chuẩn CT (300/5A) | 31.5 | kA |
| Dòng điện nhiệt trong thời gian ngắn theo định mức CT (400–600/5 A) | 63 | kA |
| Dòng điện động định mức CT (5–75/5 A) | 250 × I1n | kA |
| Dòng điện động định mức CT (100–200/5 A) | 375 × I1n | kA |
| Dòng điện động định mức CT (300/5A) | 80 | kA |
| Dòng điện động định mức CT (400–600/5 A) | 130 | kA |
| Hệ số an toàn của thiết bị CT | FS ≤ 10 | – |
| Hệ số công suất tải | 0,8 (Chậm trễ) | – |
| Cổng phụ | Ống kim loại | – |
| Loại cơ sở | Thanh kênh thép có bốn lỗ lắp đặt | – |
| Mức điện áp | Điện áp trung thế (10 kV) | – |
| Tuân thủ các tiêu chuẩn | GB1208, GB1207, GB17201 | – |
| Giá FOB tại cảng | Ningbo/Thượng Hải | – |
| Điều khoản thanh toán | Western Union, Chuyển khoản ngân hàng (T/T), PayPal | – |
| 10 kV ngoài trời | Có (Lắp đặt ngoài trời 10 kV) | – |
| Đúc nhựa epoxy | Có (Vật liệu cách nhiệt đúc bằng nhựa epoxy dùng ngoài trời) | – |
| Cấu trúc dạng cột | Có (Loại cột kín hoàn toàn) | – |
| Không cần bảo trì | Có (Hoạt động không cần bảo trì) | – |
| V-Connection | Có (Cấu hình kết nối V) | – |
| Cổng phụ kép | Có (Nhấn đúp để chọn các tỷ lệ dòng điện khác nhau) | – |
| Tỷ số dòng điện 5-600/5A | Có (Dải tỷ số dòng điện rộng) | – |
| Chống cháy | Có (Nhựa epoxy chống cháy) | – |
| Chống tia UV | Có (Nhựa epoxy chống tia UV) | – |
| Chống lão hóa | Có (Nhựa epoxy chống lão hóa) | – |
| Thiết kế chống can thiệp | Có (Chức năng chống trộm) | – |
| Đóng kín hoàn toàn | Có (Cấu trúc kín hoàn toàn) | – |
| Ống dẫn kim loại | Có (Hệ thống dây điện an toàn và tiện lợi) | – |
| 50 Hz | Có (Tần số định mức 50 Hz) | – |
| Tuân thủ tiêu chuẩn GB1208 | Có (Theo Tiêu chuẩn GB1208 về biến dòng) | – |
| Tuân thủ tiêu chuẩn GB1207 | Có (Theo Tiêu chuẩn GB1207 về máy biến áp điện áp) | – |
| Tuân thủ tiêu chuẩn GB17201 | Có (Theo Tiêu chuẩn biến áp kết hợp GB17201) | – |
| Thay thế cho JLS-10 | Có (Thay thế hộp đo ngâm dầu JLS-10) | – |
| Tuổi thọ cao | Có (Tuổi thọ cao nhờ sử dụng nhựa epoxy) | – |
| Lắp đặt dễ dàng | Có (Đế thép hình chữ U có bốn lỗ lắp đặt) | – |
| Đặc tính không cần bảo trì của vật liệu đúc nhựa epoxy | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Đúc nhựa epoxy ngoài trời | Vật liệu cách nhiệt đúc bằng nhựa epoxy dành cho môi trường ngoài trời | Hiệu suất hoạt động ngoài trời vượt trội so với thiết kế ngâm dầu |
| Hoạt động không cần bảo trì | Không cần bảo dưỡng hoặc giám sát dầu | Loại bỏ chi phí bảo trì định kỳ và chi phí nhân công |
| Chống cháy | Nhựa epoxy có khả năng chịu được hiện tượng phóng điện | Tăng cường tính an toàn và độ tin cậy |
| Chống tia UV | Nhựa epoxy có khả năng chống lại sự phân hủy do tia cực tím gây ra | Hiệu suất bền bỉ ngoài trời mà không bị tác động bởi tia UV |
| Chống lão hóa | Nhựa epoxy có khả năng chống lão hóa do tác động của môi trường | Tuổi thọ được kéo dài trong điều kiện ngoài trời khắc nghiệt |
| Tuổi thọ cao | Cấu trúc bằng nhựa epoxy bền bỉ | Giảm tần suất thay thế và chi phí vòng đời |
| Đóng kín hoàn toàn | Cấu trúc nhựa epoxy được bịt kín hoàn toàn | Bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi độ ẩm và các chất gây ô nhiễm |
| Thay thế cho loại ngâm dầu | Thay thế hộp đo ngâm dầu JLS-10 | Loại bỏ tình trạng rò rỉ dầu và các vấn đề liên quan đến môi trường |
| Đặc điểm cấu trúc dạng cột | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Thiết kế kiểu cột | Cấu trúc dạng cột đứng | Lắp đặt ngoài trời tiết kiệm diện tích |
| Cấu trúc kín hoàn toàn | Vỏ cột kín khí | Bảo vệ toàn diện trước các điều kiện môi trường |
| Đế thép hình chữ U | Chân đế bằng thép hình chữ U chắc chắn với bốn lỗ lắp đặt | Gắn chắc chắn và lắp đặt dễ dàng |
| Kích thước nhỏ gọn | Thiết kế cột đứng giúp tiết kiệm diện tích sàn | Rất phù hợp cho các khu vực ngoài trời có diện tích hạn chế |
| Chống chịu thời tiết | Cấu trúc cột kín giúp bảo vệ khỏi mưa, bụi và độ ẩm | Hoạt động ổn định trong các môi trường ngoài trời khắc nghiệt |
| Dùng được ngoài trời | Được thiết kế để lắp đặt ngoài trời (từ -30°C đến +40°C) | Phù hợp với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau |
| V-Connection + Tính năng Dual Tap | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Cấu hình V-Connection | Hai máy biến tần một pha kết nối theo hình chữ V (V/N-12) | Đo điện áp ba pha bằng hai bộ biến áp điện áp (giá cả hợp lý) |
| Kết nối CT pha A và C | Hai dãy CT được nối tiếp trên pha A và pha C | Phù hợp để đo lường điện năng ba pha |
| Cuộn thứ cấp hai đầu nối | Cuộn thứ cấp CT có nhiều điểm lấy dòng | Nhiều tỷ lệ dòng điện từ một CT duy nhất (cấu hình linh hoạt) |
| Dải 5-600/5A | Dải tỷ lệ dòng điện rộng 5–600/5A | Phù hợp với nhiều ứng dụng tải khác nhau |
| Lựa chọn tỷ lệ thanh toán ngắn hạn linh hoạt | Chọn tỷ lệ dòng điện bằng cách thay đổi kết nối đầu cắm | Không cần phải thay đổi CT khi tải thay đổi |
| Thiết kế tiết kiệm chi phí | V-connection sử dụng hai VT thay vì ba | Giảm chi phí mà vẫn đảm bảo độ chính xác của hệ thống đo lường |
| Tính năng thiết kế chống can thiệp | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Chức năng chống trộm | Thiết kế chống can thiệp giúp ngăn chặn việc truy cập trái phép | Bảo vệ doanh thu khỏi tình trạng trộm cắp điện |
| Cấu trúc kín hoàn toàn | Vỏ bọc bằng nhựa epoxy kín | Khó có thể can thiệp vào các bộ phận bên trong |
| Cổng xả phụ bằng ống kim loại | Dẫn dây thứ cấp qua ống kim loại | Hệ thống dây dẫn an toàn ngăn chặn các nỗ lực phá vỡ hệ thống |
| Hệ thống dây điện an toàn và tiện lợi | Ổ cắm ống kim loại giúp việc đi dây an toàn | Giảm thiểu nguy cơ bị can thiệp trái phép |
| Đo lường với độ chính xác cao | Các lớp độ chính xác 0,2S/0,5 | Việc đo lường doanh thu chính xác giúp giảm thiểu tổn thất |
| Kết cấu kín | Kết cấu dạng cột kín hoàn toàn | Ngăn chặn các thay đổi trái phép |
| Kịch bản ứng dụng trạm biến áp nông thôn ngoài trời | Lợi thế chính | Cách lắp đặt thông thường |
|---|---|---|
| Trạm biến áp ngoài trời ở nông thôn | Không cần bảo trì + đúc bằng nhựa epoxy + chống can thiệp | Trạm biến áp phân phối nông thôn (10 kV) |
| Trạm phân phối công nghiệp quy mô nhỏ | Loại trụ + Kết nối hình chữ V + Tính linh hoạt với hai đầu nối | Trạm phân phối cho các nhà máy công nghiệp quy mô nhỏ |
| Mạng lưới phân phối ngoài trời | Chống tia UV + chống lão hóa + thiết kế kín hoàn toàn | Mạng lưới phân phối ngoài trời 10 kV |
| Các điểm đo từ xa | Không cần bảo trì + tuổi thọ cao | Các điểm đo từ xa ngoài trời |
| Điện khí hóa nông nghiệp | Chống can thiệp + lắp đặt dễ dàng + tiết kiệm chi phí | Mạng lưới phân phối nông sản |
| Các dự án thay thế | Thay thế hộp đo ngâm dầu JLS-10 | Chuyển đổi từ phương pháp đúc ngâm dầu sang phương pháp đúc bằng nhựa epoxy |
| Tính năng | JLSZ8-10GY (Đúc bằng nhựa epoxy 10 kV) | JLS-10 (Biến áp ngâm dầu 10 kV) | JLSZY-35 (Biến áp ngâm dầu 35 kV) |
|---|---|---|---|
| Mức điện áp | 10 kV | 10 kV | 35 kV |
| Loại vật liệu cách nhiệt | Đúc bằng nhựa epoxy | Ngâm trong dầu | Ngâm trong dầu |
| Bảo trì | Không cần bảo trì | Cần bảo dưỡng hệ thống bôi trơn | Cần bảo dưỡng hệ thống bôi trơn |
| Loại kết cấu | Loại cột kín hoàn toàn | Bình chứa dầu | Bình chứa dầu |
| Chống tia UV | Có (nhựa epoxy chống tia UV) | Không (loại chứa dầu) | Không (loại chứa dầu) |
| Chống cháy | Có (nhựa epoxy chống cháy) | Số lượng có hạn | Số lượng có hạn |
| Tác động đến môi trường | Không lo rò rỉ dầu | Nguy cơ rò rỉ dầu | Nguy cơ rò rỉ dầu |
| Tuổi thọ | Long (nhựa epoxy chống lão hóa) | Trung bình (sự phân hủy dầu) | Trung bình (sự phân hủy dầu) |
| Lợi thế chính | Đúc bằng nhựa epoxy 10 kV + không cần bảo trì + chống tia UV + thay thế cho JLS-10 | Thiết kế ngâm dầu 10 kV + kiểu truyền thống | 35 kV ngâm dầu + điện áp cao hơn |
| Ứng dụng điển hình | Trạm biến áp ngoài trời ở khu vực nông thôn, hệ thống phân phối công nghiệp quy mô nhỏ (không cần bảo trì) | Trạm biến áp ngoài trời ở nông thôn (kiểu truyền thống) | Trạm biến áp ngoài trời 35 kV |
| Tính năng | JLSZ8-10GY (Hộp đo lường kết hợp CT và PT) | JDZX11-10 (Chỉ dành cho PT) | JDZX12A-10R (Chỉ dành cho PT kèm đầu nối hình khuỷu) |
|---|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Hộp đo lường kết hợp CT+PT | Chỉ biến áp điện áp | Chỉ biến áp điện áp (loại góc) |
| Bao gồm CT | Có (bao gồm hai lần chụp CT) | Không (chỉ dành cho PT) | Không (chỉ dành cho PT) |
| Bao gồm VT | Có (hai VT kết nối theo hình chữ V) | Có (biến áp một pha) | Có (biến áp một pha) |
| Chức năng đo lường | Hệ thống đo lường năng lượng hoàn chỉnh (CT+PT) | Chỉ đo điện áp | Chỉ đo điện áp |
| Loại kết cấu | Thiết bị kết hợp kiểu trụ | Một pha trong nhà | Loại khuỷu trong nhà có cầu chì |
| Loại lắp đặt | Ngoài trời | Trong nhà | Thiết bị đóng cắt trong nhà |
| Lợi thế chính | 10 kV kết hợp CT+PT + không cần bảo trì + kết nối hình chữ V + hai vị trí điều chỉnh + kiểu cột ngoài trời | Biến áp PT trong nhà 10 kV + công suất cao 600 VA + tùy chọn 2 hoặc 3 pha | Bộ biến áp góc trong nhà 10 kV + bộ ngắt cầu chì + phích cắm góc kiểu Mỹ 200 A |
| Ứng dụng điển hình | Trạm biến áp ngoài trời ở khu vực nông thôn (hệ thống đo lường năng lượng hoàn chỉnh) | Trạm biến áp trong nhà (đo điện áp) | Tủ điện trong nhà (đo điện áp có cầu chì) |
| Tỷ lệ thanh toán ngắn hạn | Đầu ra CT (0,2S/0,5) | Dòng nhiệt ngắn hạn | Dòng điện động | Đơn đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| 5/5 – 75/5A | 10 hoặc 15 VA | 100 × I1n | 250 × I1n | Các ứng dụng tải nhẹ (dòng điện sơ cấp 5–75 A) |
| 100/5 – 200/5A | 10 hoặc 15 VA | 150 × I1n | 375 × I1n | Các ứng dụng tải trung bình (dòng điện sơ cấp 100–200 A) |
| 300/5A | 10 hoặc 15 VA | 31,5 kA | 80 kA | Các ứng dụng tải nặng (dòng điện sơ cấp 300A) |
| 400/5 – 600/5A | 10 hoặc 15 VA | 63 kA | 130 kA | Các ứng dụng có tải rất nặng (dòng điện sơ cấp 400–600 A) |
Bepto là một trong những doanh nghiệp hàng đầu của Trung Quốc trong lĩnh vực cách điện, chuyên phát triển các giải pháp tiên tiến cho hệ thống điện trong tương lai. Chúng tôi hỗ trợ đảm bảo an toàn và thúc đẩy sự phát triển của hệ thống truyền tải và phân phối điện, với các đối tác lâu năm bao gồm State Grid, ABB, Schneider, Siemens và GE. Dịch vụ của chúng tôi phục vụ khách hàng tại hơn 22 quốc gia.
Bepto tập trung vào thị trường toàn cầu và cung cấp cho khách hàng những sản phẩm phù hợp với thị trường địa phương:
Với cam kết vững chắc dành cho khách hàng và việc mang đến những sáng tạo tiên tiến nhất, Bepto luôn là người bạn đồng hành đáng tin cậy của quý vị trên chặng đường phía trước.