Công cụ tính trở kháng đường dây truyền tải MV

Ước lượng trở kháng nhanh theo từng pha cho đường dây truyền tải trung áp
Tính toán trở kháng đường dây MV, điện trở, điện dung, góc trở kháng và độ tự cảm bằng cách sử dụng dữ liệu dây dẫn, tần số, chiều dài đường dây và khoảng cách pha.
Thông số đường dây và dây dẫn
Bước 1: Chi tiết lưới và đường kẻ

Bước 2: Thuộc tính của dây dẫn

Bước 3: Hình học đường thẳng

Kết quả đo trở kháng

Dữ liệu theo giai đoạn
Độ lớn trở kháng tổng (|Z|) Tổng trở kháng đối với dòng điện xoay chiều trên toàn bộ chiều dài đường dây, bao gồm cả điện trở và điện kháng.
-- Ω
Z = R + jX
Góc trở kháng (θ) Sự chênh lệch góc pha giữa vectơ điện áp và vectơ dòng điện do trở kháng của đường dây gây ra.
-- °
Độ tự cảm (L0) Độ tự cảm trên mỗi kilômét được tính toán dựa trên khoảng cách pha và hệ số GMR của dây dẫn.
-- mH/km
Tổng điện trở (R) Thành phần hoạt động của trở kháng đường truyền, là nguyên nhân gây ra tổn thất công suất theo công thức I²R.
-- Ω
Tổng điện kháng (XL) Thành phần phản kháng của trở kháng đường dây, gây ra sụt áp mà không tiêu thụ công suất hoạt động.
-- Ω
Công thức tính toán
Độ tự cảm (L) = 0,2 × ln(Deq / GMR) mH/km
Điện trở cảm ứng (XL) = 2πf × L
Khoảng cách tương đương (Deq) được tính toán tự động dựa trên bố cục.